Network Fundamentals — Nền tảng Mạng máy tính
Hiểu networking là nền tảng bắt buộc với mọi kỹ sư DevOps. Mọi thứ trong hệ thống — từ request của user đến database response — đều đi qua mạng. Khi hệ thống có vấn đề, 30% trường hợp liên quan đến network.
Mô hình OSI — 7 tầng mạng
OSI (Open Systems Interconnection) là mô hình tham chiếu mô tả cách dữ liệu truyền qua mạng, chia thành 7 tầng độc lập.
Ghi nhớ nhanh: "All People Seem To Need Data Processing"
| Tầng | Tên | Thiết bị/Giao thức | Đơn vị dữ liệu |
|---|---|---|---|
| 7 | Application | HTTP, DNS, FTP, SSH | Data |
| 6 | Presentation | TLS, SSL, JPEG | Data |
| 5 | Session | NetBIOS, RPC | Data |
| 4 | Transport | TCP, UDP | Segment |
| 3 | Network | IP, ICMP, Router | Packet |
| 2 | Data Link | Ethernet, Switch, MAC | Frame |
| 1 | Physical | Cable, Hub, NIC | Bit |
TCP/IP Model — Mô hình thực tế
Trong thực tế, người ta dùng mô hình TCP/IP (4 tầng) thay vì OSI 7 tầng:
Hành trình của một HTTP Request
Khi bạn truy cập https://google.com, đây là những gì xảy ra:
TCP vs UDP
Hai giao thức Transport Layer quan trọng nhất:
| TCP | UDP | |
|---|---|---|
| Kết nối | Có (3-way handshake) | Không |
| Độ tin cậy | Đảm bảo giao hàng | Best-effort |
| Thứ tự | Đảm bảo | Không đảm bảo |
| Latency | Cao hơn | Thấp hơn |
| Dùng cho | HTTP, SSH, FTP, email | DNS, video stream, gaming, VoIP |
TCP 3-way Handshake
Lộ trình học Network
| Trang | Nội dung |
|---|---|
| IP Addressing & Subnetting | IPv4, CIDR, NAT, IPv6 |
| Giao thức phổ biến | DNS, DHCP, HTTP/S, các port quan trọng |
| VPN | Site-to-Site, Client VPN, WireGuard, OpenVPN |
| Proxy | Forward proxy, Reverse proxy, SOCKS5 |
| Firewall | Stateless, Stateful, WAF, Security Groups |
| Network Troubleshooting | ping, traceroute, tcpdump, nmap |