Chuyển tới nội dung chính

Azure Virtual Machines (VM): Hướng dẫn Toàn diện

1. Giới thiệu

Azure VM là gì?

Azure Virtual Machine (VM) là dịch vụ cung cấp máy chủ ảo theo nhu cầu (On-demand).

  • Tương tự: Giống như bạn thuê một chiếc máy tính từ xa. Bạn có thể chọn cấu hình (CPU, RAM), cài hệ điều hành (Windows, Linux), và cài bất kỳ phần mềm nào bạn muốn.
  • Loại dịch vụ: IaaS (Infrastructure as a Service). Microsoft lo phần cứng, điện, mạng. Bạn lo từ Hệ điều hành trở lên.

Khi nào dùng VM?

  • Khi bạn cần kiểm soát hoàn toàn hệ điều hành.
  • Khi chạy các ứng dụng cũ (Legacy) không thể chạy trên Container hoặc Serverless.
  • Khi cần cài đặt phần mềm chuyên dụng.

2. Các dòng máy ảo (VM Sizes & Series)

Azure có hàng trăm loại VM. Để dễ nhớ, hãy nhìn vào chữ cái đầu tiên:

SeriesTên gọiĐặc điểmPhù hợp cho
BBurstableGiá rẻ nhất. CPU tích lũy credit khi rảnh, bung sức khi cần.Web server nhỏ, Dev/Test, DB nhỏ.
DGeneral PurposeCân bằng giữa CPU và RAM.Web server doanh nghiệp, App server.
EMemory OptimizedNhiều RAM hơn CPU.Database (SQL, Redis), Big Data.
FCompute OptimizedCPU mạnh, ít RAM.Xử lý tính toán, Gaming server, Web server traffic cao.
NGPUCó Card đồ họa (NVIDIA).AI/ML Training, Rendering đồ họa.
Lời khuyên

Bắt đầu với dòng B-series (VD: Standard_B2s) cho môi trường Dev/Test để tiết kiệm tiền. Dùng dòng D-series (VD: Standard_D2s_v3) cho Production.


3. Độ sẵn sàng (Availability)

Làm sao để đảm bảo VM không bị chết khi Microsoft bảo trì hoặc sự cố?

Availability Zones (AZ)

  • Là gì?: Các tòa nhà (Data Center) khác nhau trong cùng một Region (VD: Singapore). Chúng cách nhau vài km, dùng nguồn điện và mạng riêng.
  • Cơ chế: Bạn tạo 2 VM, đặt VM1 ở Zone 1, VM2 ở Zone 2.
  • Bảo vệ: Chống lại thảm họa cấp độ tòa nhà (cháy nổ, mất điện toàn khu).
  • SLA: 99.99%.

Availability Sets

  • Là gì?: Logic nhóm các VM trong cùng một Data Center.
  • Cơ chế:
    • Fault Domain (FD): Các VM nằm trên các Rack (tủ server) khác nhau -> Tránh lỗi nguồn/mạng của Rack.
    • Update Domain (UD): Các VM không bị reboot cùng lúc khi Microsoft update OS.
  • Bảo vệ: Chống lại lỗi phần cứng cục bộ.
  • SLA: 99.95%.

4. Ổ cứng (Disks)

Luôn sử dụng Managed Disks (Microsoft quản lý).

  • OS Disk: Chứa hệ điều hành (C: hoặc /). Mặc định là 127GB (Windows) hoặc 30GB (Linux).
  • Data Disk: Ổ chứa dữ liệu (F:, /data). Bạn gắn thêm vào VM.
  • Temporary Disk: Ổ tạm (D: hoặc /mnt). Dữ liệu sẽ mất khi reboot. Chỉ dùng để lưu swap file hoặc temp cache.

5. Hướng dẫn tạo VM (Step-by-step)

  1. Basics:
    • Chọn Subscription & Resource Group.
    • Đặt tên VM.
    • Chọn Region (VD: Southeast Asia).
    • Chọn Image (VD: Ubuntu Server 22.04 LTS).
    • Chọn Size (VD: Standard_B1s).
  2. Disks:
    • Chọn loại ổ cứng (Standard SSD cho rẻ, Premium SSD cho hiệu năng).
  3. Networking:
    • Tạo VNet mới hoặc chọn VNet có sẵn.
    • Public IP: Chọn "None" nếu không muốn VM lộ ra Internet (an toàn hơn).
    • NIC Network Security Group: Chọn "Advanced" để cấu hình mở port (22/SSH, 80/HTTP).
  4. Management:
    • Boot diagnostics: Bật để xem log khi máy không khởi động được.
  5. Review + Create.

6. Vận hành & Kết nối

Kết nối (Connect)

  • Linux: Dùng SSH. ssh adminuser@<public-ip>.
  • Windows: Dùng RDP (Remote Desktop Protocol).

Resize

Bạn có thể đổi cấu hình VM (VD: từ 1 CPU lên 4 CPU) bất cứ lúc nào.

  • Vào tab Size -> Chọn size mới -> Bấm Resize.
  • Lưu ý: VM sẽ bị khởi động lại (Downtime khoảng 1-2 phút).