Chuyển tới nội dung chính

Amazon Route 53 Deep Dive

1. Routing Policies

Route 53 không chỉ là DNS Server, nó là Traffic Controller.

  • Simple: 1 Record -> 1 hoặc nhiều IP (Round Robin ngẫu nhiên).
  • Weighted: A (80%), B (20%). Dùng cho Blue/Green deployment hoặc A/B testing.
  • Latency: Route user về Region có độ trễ thấp nhất (User VN -> Region Singapore).
  • Failover: Primary chết -> Route sang Secondary (DR).
  • Geolocation: User VN -> Server VN. User US -> Server US. (Tuân thủ pháp lý).

2. Alias Records vs CNAME

Always use Alias

Khi trỏ tên miền về tài nguyên AWS (ELB, S3 Website, CloudFront), LUÔN LUÔN dùng Alias Record thay vì CNAME.

  • Alias: Miễn phí query. Tự động cập nhật khi IP của tài nguyên thay đổi. Hỗ trợ Zone Apex (example.com).
  • CNAME: Tốn tiền query. Không hỗ trợ Zone Apex.

3. Resolver (Hybrid DNS)

Kết nối DNS giữa On-premise và AWS VPC.

  • Inbound Endpoint: Cho phép On-premise query tên miền AWS (internal.aws).
  • Outbound Endpoint: Cho phép AWS query tên miền On-premise (corp.local).

4. Best Practices

TTL (Time To Live)

Khi chuẩn bị migration hoặc thay đổi IP quan trọng, hãy giảm TTL xuống thấp (VD: 60s) trước 1-2 ngày. Điều này giúp thay đổi lan truyền nhanh hơn. Sau khi ổn định, tăng TTL lại (VD: 86400s) để giảm chi phí query.